Cách dùng "这个窃听软件是你装的" (zhè ge qiè tīng ruǎn jiàn shì nǐ zhuāng de) trong hội thoại tiếng Trung
这个窃听软件是你装的
Phần mềm nghe lén này là cô cài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:50
zǒu走
“Đi.”
LINE 0238:01
PLAYING SCENEzhè这
ge个
qiè窃
tīng听
ruǎn软
jiàn件
shì是
nǐ你
zhuāng装
de的
“Phần mềm nghe lén này là cô cài”
LINE 0338:03
hái还
shì是
nǐ你
jiě姐
zhuāng装
de的
“hay chị cô cài”
Show Information