Cách dùng "装窃听器的人另有其人" (zhuāng qiè tīng qì de rén lìng yǒu qí rén) trong hội thoại tiếng Trung

zhuāngqiètīngderénlìngyǒurén

người gắn thiết bị nghe lén là một người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
zǒng
jué
de

em luôn có cảm giác

LINE 0231:57
PLAYING SCENE
zhuāng
qiè
tīng
de
rén
lìng
yǒu
rén

người gắn thiết bị nghe lén là một người khác.

LINE 0332:03
yīn
wèi
zài
jiān
kòng
dāng
zhōng

Vì trong camera giám sát

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp31:57
TMDB ID281231