Cách dùng "大人暂时没有生命危险" (dà rén zàn shí méi yǒu shēng mìng wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
大人暂时没有生命危险
Tạm thời người lớn không nguy hiểm đến tính mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
yī shēng wǒ tài tài shén me qíng kuàng
医生 我太太什么情况
“Bác sĩ, vợ tôi sao rồi?”
LINE 0213:15
PLAYING SCENEdà大
rén人
zàn暂
shí时
méi没
yǒu有
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
“Tạm thời người lớn không nguy hiểm đến tính mạng.”
LINE 0313:18
hěn很
yí遗
hàn憾
“Rất tiếc.”
Show Information