Cách dùng "得看你的成绩再商量" (dé kàn nǐ de chéng jì zài shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung

kàndechéngzàishāngliáng

phải xem thành tích của em rồi bàn bạc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
shì
fǒu
chū
guó

Có ra nước ngoài hay không,

LINE 0228:48
PLAYING SCENE
kàn
de
chéng
zài
shāng
liáng

phải xem thành tích của em rồi bàn bạc.

LINE 0328:50
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp28:48
TMDB ID283950