Cách dùng "得看你的成绩再商量" (dé kàn nǐ de chéng jì zài shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung
得看你的成绩再商量
phải xem thành tích của em rồi bàn bạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
shì是
fǒu否
chū出
guó国
“Có ra nước ngoài hay không,”
LINE 0228:48
PLAYING SCENEdé得
kàn看
nǐ你
de的
chéng成
jì绩
zài再
shāng商
liáng量
“phải xem thành tích của em rồi bàn bạc.”
LINE 0328:50
hǎo好
“Được.”
Show Information