Cách dùng "你能不能替我去学校" (nǐ néng bù néng tì wǒ qù xué xiào) trong hội thoại tiếng Trung
你能不能替我去学校
Em có thể thay anh đến trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:47
wǒ我
zài在
chū出
chāi差
“Em đang đi công tác.”
LINE 0242:49
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
bù不
néng能
tì替
wǒ我
qù去
xué学
xiào校
“Em có thể thay anh đến trường”
LINE 0342:50
liǎo了
jiě解
yī一
xià下
qíng情
kuàng况
“tìm hiểu tình hình không?”
Show Information