Cách dùng "让她觉得这个靠山" (ràng tā jué de zhè ge kào shān) trong hội thoại tiếng Trung
让她觉得这个靠山
khiến cô ấy cảm thấy chỗ dựa này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:26
xiàn现
zài在
nǐ你
de的
chū出
xiàn现
ne呢
“Bây giờ sự xuất hiện của ngươi”
LINE 0240:27
PLAYING SCENEràng让
tā她
jué觉
de得
zhè这
ge个
kào靠
shān山
“khiến cô ấy cảm thấy chỗ dựa này”
LINE 0340:29
yǐ已
jīng经
bù不
dú独
shǔ属
shì是
tā她
yī一
jiā家
le了
“đã không còn là gia đình riêng của cô ấy nữa.”
Show Information