Cách dùng "生气了的前提下" (shēng qì le de qián tí xià) trong hội thoại tiếng Trung
生气了的前提下
tôi đã tức giận rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:14
shè设
dìng定
zài在
wǒ我
yǐ已
jīng经
“trong tiền đề”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEshēng生
qì气
le了
de的
qián前
tí提
xià下
“tôi đã tức giận rồi.”
LINE 0333:17
dài带
zhe着
qíng情
xù绪
shuō说
huà话
“Nói chuyện với cảm xúc.”
Show Information