Cách dùng "我对你一直都有信心" (wǒ duì nǐ yì zhí dōu yǒu xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我对你一直都有信心
Anh luôn tin tưởng em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:31
fàng xīn ba hē tāng
放心吧 喝汤
“Yên tâm đi, uống canh đi.”
LINE 0241:34
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
nǐ你
yì一
zhí直
dōu都
yǒu有
xìn信
xīn心
“Anh luôn tin tưởng em.”
LINE 0341:44
zhè这
ge个
liàng谅
jiě解
shū书
ne呢
“Thư thông cảm này”
Show Information