Cách dùng "我没顾得上看他们" (wǒ méi gù dé shàng kàn tā men) trong hội thoại tiếng Trung

méishàngkànmen

Tôi không có thời gian thăm họ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:40
jiù
máng
zhe
miè
huǒ

sẽ bận dập lửa.

LINE 0205:42
PLAYING SCENE
méi
shàng
kàn
men

Tôi không có thời gian thăm họ.

LINE 0305:47
jiǎn
chá
yuán
qǐng
biǎo
jiàn

Mời công tố viên đưa ra ý kiến.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp05:42
TMDB ID283950