Cách dùng "有的学科我就是跟不上" (yǒu de xué kē wǒ jiù shì gēn bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
有的学科我就是跟不上
Có những môn học em không theo kịp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:12
yǐ已
jīng经
hěn很
nǔ努
lì力
le了
“đã rất cố gắng rồi.”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEyǒu有
de的
xué学
kē科
wǒ我
jiù就
shì是
gēn跟
bù不
shàng上
“Có những môn học em không theo kịp.”
LINE 0322:15
jiù就
lián连
wǒ我
shuō说
yīng英
yǔ语
de的
kǒu口
yīn音
“Ngay cả khẩu âm tôi nói tiếng Anh,”
Show Information