Cách dùng "这个别墅给烧了" (zhè ge bié shù gěi shāo le) trong hội thoại tiếng Trung
这个别墅给烧了
đốt biệt thự này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:33
rán然
hòu后
tā她
bǎ把
“Sau đó cô ấy đốt”
LINE 0200:34
PLAYING SCENEzhè这
ge个
bié别
shù墅
gěi给
shāo烧
le了
“đốt biệt thự này.”
LINE 0300:37
xiāo消
fáng防
duì队
gǎn赶
dào到
de的
shí时
hòu候
“Lúc đội cứu hỏa đến”
Show Information