Cách dùng "帮一些客户穿针引线" (bāng yī xiē kè hù chuān zhēn yǐn xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
帮一些客户穿针引线
làm cầu nối giúp một số khách hàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:02
fēi非
cháng常
liǎo了
jiě解
“mảng internet,”
LINE 0234:03
PLAYING SCENEbāng帮
yī一
xiē些
kè客
hù户
chuān穿
zhēn针
yǐn引
xiàn线
“làm cầu nối giúp một số khách hàng.”
LINE 0334:05
dàn但
shì是
wǒ我
men们
de的
dìng订
dān单
hái还
shì是
mán蛮
duō多
de的
“Hiện tại khách hàng của bọn em cũng khá nhiều.”
Show Information