Cách dùng "帮一些客户穿针引线" (bāng yī xiē kè hù chuān zhēn yǐn xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

bāngxiēchuān穿zhēnyǐnxiàn线

làm cầu nối giúp một số khách hàng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:02
fēi
cháng
liǎo
jiě

mảng internet,

LINE 0234:03
PLAYING SCENE
bāng
xiē
chuān穿
zhēn
yǐn
xiàn线

làm cầu nối giúp một số khách hàng.

LINE 0334:05
dàn
shì
men
de
dìng
dān
hái
shì
mán
duō
de

Hiện tại khách hàng của bọn em cũng khá nhiều.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp34:03
TMDB ID272681