Cách dùng "大老远就听你在那儿喊" (dà lǎo yuǎn jiù tīng nǐ zài nà ér hǎn) trong hội thoại tiếng Trung
大老远就听你在那儿喊
Từ xa đã nghe thấy tiếng hét của cậu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:36
mā ya nǐ hái tǐng kuài
妈呀 你还挺快
“- Mẹ ơi! - Cậu cũng nhanh thật.”
LINE 0200:37
PLAYING SCENEdà大
lǎo老
yuǎn远
jiù就
tīng听
nǐ你
zài在
nà那
ér儿
hǎn喊
“Từ xa đã nghe thấy tiếng hét của cậu rồi.”
LINE 0300:40
zhuāng庄
gē哥
“Anh Trang.”
Show Information