Cách dùng "东东 你给整点果盘" (dōng dōng nǐ gěi zhěng diǎn guǒ pán) trong hội thoại tiếng Trung
东东 你给整点果盘
Đông Đông, cho đĩa hoa quả ra đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:12
wǒ我
qù去
nòng弄
“Thế để tôi đi làm.”
LINE 0201:13
PLAYING SCENEdōng dōng nǐ gěi zhěng diǎn guǒ pán
东东 你给整点果盘
“Đông Đông, cho đĩa hoa quả ra đây.”
LINE 0301:14
ná拿
diǎn点
xiǎo小
chī吃
shá啥
de的
“Mang ít đồ ăn vặt gì đó nữa.”
Show Information