Cách dùng "都说了多少次了" (dōu shuō le duō shǎo cì le) trong hội thoại tiếng Trung
都说了多少次了
Tôi nói bao nhiêu lần rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:15
nà那
yào要
zhù祝
nǐ你
hé和
nǐ你
de的
chǎng厂
zi子
yuè越
lái来
yuè越
hǎo好
“Vậy chúc cậu và nhà máy của cậu ngày càng phát triển tốt hơn.””
LINE 0240:20
PLAYING SCENEdōu都
shuō说
le了
duō多
shǎo少
cì次
le了
“Tôi nói bao nhiêu lần rồi,”
LINE 0340:21
zhí职
zé责
yào要
qīng清
xī晰
“trách nhiệm phải rõ ràng.”
Show Information