Cách dùng "旱冰场和舞厅结合一块儿了" (hàn bīng chǎng hé wǔ tīng jié hé yī kuài ér le) trong hội thoại tiếng Trung
旱冰场和舞厅结合一块儿了
Kết hợp sàn nhảy với sân trượt patin vào làm một.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:17
zhēn真
hǎo好
āi哎
“Tốt thật.”
LINE 0201:19
PLAYING SCENEhàn旱
bīng冰
chǎng场
hé和
wǔ舞
tīng厅
jié结
hé合
yī一
kuài块
ér儿
le了
“Kết hợp sàn nhảy với sân trượt patin vào làm một.”
LINE 0301:21
xià下
wǔ午
hàn旱
bīng冰
“Buổi chiều trượt patin,”
Show Information