Cách dùng "好的单位就被人给占了" (hǎo de dān wèi jiù bèi rén gěi zhàn le) trong hội thoại tiếng Trung
好的单位就被人给占了
thì những đơn vị tốt đều bị chiếm hết rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:14
rú如
guǒ果
guò过
le了
zhè这
duàn段
shí实
xí习
qī期
“nếu qua thời kỳ thực tập này”
LINE 0203:16
PLAYING SCENEhǎo好
de的
dān单
wèi位
jiù就
bèi被
rén人
gěi给
zhàn占
le了
“thì những đơn vị tốt đều bị chiếm hết rồi,”
LINE 0303:17
wǒ我
jiù就
zhǐ只
néng能
tiāo挑
shèng剩
xià下
de的
“tôi chỉ có thể chọn những chỗ còn thừa lại thôi.”
Show Information