Cách dùng "鹤哥 您相信我" (hè gē nín xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
鹤哥 您相信我
Anh Hạc, anh tin tôi đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
kě可
yǐ以
zhǎo找
dào到
wǒ我
men们
suǒ所
xū需
yào要
de的
shāng商
yè业
zī资
yuán源
“nhanh chóng tìm được những nguồn lực kinh doanh mà mình cần.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEhè gē nín xiāng xìn wǒ
鹤哥 您相信我
“Anh Hạc, anh tin tôi đi,”
LINE 0334:45
hù互
lián联
wǎng网
zài在
wèi未
lái来
“internet trong tương lai”
Show Information