Cách dùng "可不呢 再也没有寒暑假了" (kě bù ne zài yě méi yǒu hán shǔ jià le) trong hội thoại tiếng Trung

ne zàiméiyǒuhánshǔjiàle

Đúng vậy, sau này cũng chẳng còn nghỉ hè nghỉ đông nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
xué
nián
zhuǎn
yǎn
jiù
guò
le

Bốn năm đại học trôi qua nhanh thật đấy.

LINE 0239:20
PLAYING SCENE
kě bù ne zài yě méi yǒu hán shǔ jià le

可不呢 再也没有寒暑假了

Đúng vậy, sau này cũng chẳng còn nghỉ hè nghỉ đông nữa.

LINE 0339:24
wǒ gēn nǐ shuō de shì qíng nǐ kǎo lǜ kǎo lǜ

我跟你说的事情 你考虑考虑

Chuyện tôi nói với cậu đó, cậu suy nghĩ thử đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp39:20
TMDB ID272681