Cách dùng "可一旦你出国了" (kě yí dàn nǐ chū guó le) trong hội thoại tiếng Trung
可一旦你出国了
[Nhưng một khi con ra nước ngoài]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:24
fèi费
diǎn点
jìn劲
hái还
shì是
néng能
jiàn见
dào到
“[vất vả chút là có thể gặp được rồi.]”
LINE 0210:27
PLAYING SCENEkě可
yí一
dàn旦
nǐ你
chū出
guó国
le了
“[Nhưng một khi con ra nước ngoài]”
LINE 0310:29
nà那
kě可
zhēn真
shì是
tiān天
gè各
yī一
fāng方
le了
“[thì mới thật sự là mỗi người một nơi đó.]”
Show Information