Cách dùng "那可真是天各一方了" (nà kě zhēn shì tiān gè yī fāng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnshìtiānfāngle

[thì mới thật sự là mỗi người một nơi đó.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
dàn
chū
guó
le

[Nhưng một khi con ra nước ngoài]

LINE 0210:29
PLAYING SCENE
zhēn
shì
tiān
fāng
le

[thì mới thật sự là mỗi người một nơi đó.]

LINE 0310:33
men
dōu
shuō
hǎo
le

[Bọn con đã hứa với nhau]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp10:29
TMDB ID272681