Cách dùng "你就放心大胆往前走" (nǐ jiù fàng xīn dà dǎn wǎng qián zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你就放心大胆往前走
Em cứ yên tâm mà mạnh dạn bước về phía trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:40
wǒ我
yì一
zhí直
bǎo保
hù护
zhe着
nǐ你
“Anh sẽ luôn bảo vệ em.”
LINE 0232:42
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
fàng放
xīn心
dà大
dǎn胆
wǎng往
qián前
zǒu走
“Em cứ yên tâm mà mạnh dạn bước về phía trước.”
LINE 0332:44
wǒ我
kěn肯
dìng定
zhuī追
shàng上
nǐ你
“Anh nhất định sẽ đuổi kịp em.”
Show Information