Cách dùng "我在努力想办法工作赚钱" (wǒ zài nǔ lì xiǎng bàn fǎ gōng zuò zhuàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
我在努力想办法工作赚钱
anh đang cố gắng tìm cách làm việc, kiếm tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:55
wǒ我
zài在
nǔ努
lì力
“Anh đang cố gắng,”
LINE 0224:56
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
nǔ努
lì力
xiǎng想
bàn办
fǎ法
gōng工
zuò作
zhuàn赚
qián钱
“anh đang cố gắng tìm cách làm việc, kiếm tiền.”
LINE 0324:59
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
“Sẽ có một ngày,”
Show Information