Cách dùng "已经不再是你们那会儿了" (yǐ jīng bù zài shì nǐ men nà huì er le) trong hội thoại tiếng Trung
已经不再是你们那会儿了
Không còn giống với thời của bố mẹ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
wǒ shuō bà mā shí dài biàn le
我说爸妈 时代变了
“tôi bảo bố mẹ ơi, thời đại thay đổi rồi.”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
bù不
zài再
shì是
nǐ你
men们
nà那
huì会
er儿
le了
“Không còn giống với thời của bố mẹ nữa.”
LINE 0303:57
cōng聪
míng明
rén人
zǎo早
zài在
wān弯
dào道
bǎ把
nǐ你
men们
gěi给
chāo超
le了
“Người thông minh đã đi đường tắt vượt qua mọi người lâu rồi.”
Show Information