Cách dùng "在我旁边给我安全感" (zài wǒ páng biān gěi wǒ ān quán gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
在我旁边给我安全感
cho em cảm giác an toàn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:21
dōu都
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
yì一
zhí直
péi陪
zhe着
wǒ我
“Đều là vì anh luôn ở bên cạnh em,”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEzài在
wǒ我
páng旁
biān边
gěi给
wǒ我
ān安
quán全
gǎn感
“cho em cảm giác an toàn.”
LINE 0331:30
hòu后
lái来
“Sau đó”
Show Information