Cách dùng "这事别往外说啊" (zhè shì bié wǎng wài shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
这事别往外说啊
Đừng nói chuyện này ra ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:08
nǐ你
béng甭
guǎn管
“cậu cứ kệ đi.”
LINE 0208:10
PLAYING SCENEzhè这
shì事
bié别
wǎng往
wài外
shuō说
a啊
“Đừng nói chuyện này ra ngoài,”
LINE 0308:13
jiù就
dāng当
bù不
zhī知
dào道
“cứ coi như không biết gì cả.”
Show Information