Cách dùng "这事肯定是乌龙" (zhè shì kěn dìng shì wū lóng) trong hội thoại tiếng Trung
这事肯定是乌龙
chuyện này chắc chắn là hiểu nhầm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:22
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Tôi nói cậu nghe,”
LINE 0215:23
PLAYING SCENEzhè这
shì事
kěn肯
dìng定
shì是
wū乌
lóng龙
“chuyện này chắc chắn là hiểu nhầm.”
LINE 0315:25
shì ba nà jǐng chá bù dōu shuō le ma
是吧 那警察不都说了吗
“Đúng không, cảnh sát cũng nói rồi mà.”
Show Information