Cách dùng "这舞厅里面是非这么多" (zhè wǔ tīng lǐ miàn shì fēi zhè me duō) trong hội thoại tiếng Trung
这舞厅里面是非这么多
trong sàn nhảy lại nhiều thị phi như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:33
wǒ我
shì是
zhī之
qián前
bù不
zhī知
dào道
“Lúc trước tôi không biết”
LINE 0208:35
PLAYING SCENEzhè这
wǔ舞
tīng厅
lǐ里
miàn面
shì是
fēi非
zhè这
me么
duō多
“trong sàn nhảy lại nhiều thị phi như vậy.”
LINE 0308:37
hái还
dú毒
pǐn品
“Còn ma túy nữa chứ.”
Show Information