Cách dùng "被人骗得身无分文" (bèi rén piàn dé shēn wú fēn wén) trong hội thoại tiếng Trung
被人骗得身无分文
bị người ta lừa đến trắng tay
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
dàn但
hòu后
lái来
jìn进
le了
yī一
pī批
jià假
huò货
“Nhưng sau nhập một lô hàng giả”
LINE 0213:39
PLAYING SCENEbèi被
rén人
piàn骗
dé得
shēn身
wú无
fēn分
wén文
“bị người ta lừa đến trắng tay”
LINE 0313:41
suǒ所
yǐ以
jiù就
jué决
dìng定
“Thế nên mới quyết định”
Show Information