Cách dùng "但后来进了一批假货" (dàn hòu lái jìn le yī pī jià huò) trong hội thoại tiếng Trung
但后来进了一批假货
Nhưng sau nhập một lô hàng giả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:35
kāi开
shǐ始
de的
shí时
hòu候
dí的
què确
shì是
zhuàn赚
le了
yī一
bǐ笔
qián钱
“Lúc đầu đúng là kiếm được một khoản tiền”
LINE 0213:37
PLAYING SCENEdàn但
hòu后
lái来
jìn进
le了
yī一
pī批
jià假
huò货
“Nhưng sau nhập một lô hàng giả”
LINE 0313:39
bèi被
rén人
piàn骗
dé得
shēn身
wú无
fēn分
wén文
“bị người ta lừa đến trắng tay”
Show Information