Cách dùng "到哪儿了 客户等半天了" (dào nǎ ér le kè hù děng bàn tiān le) trong hội thoại tiếng Trung

dàoérle děngbàntiānle

Đến đâu rồi? Khách hàng đợi lâu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
tí gōng chū lái gěi wǒ men zuò jiāo liú yòng

提供出来 给我们做交流用

cung cấp cho chúng tôi dùng để giao lưu

LINE 0235:25
PLAYING SCENE
dào nǎ ér le kè hù děng bàn tiān le

到哪儿了 客户等半天了

Đến đâu rồi? Khách hàng đợi lâu rồi

LINE 0335:29
wàng
le

Tôi quên mất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp35:25
TMDB ID240446