Cách dùng "都没时间 就他闲" (dōu méi shí jiān jiù tā xián) trong hội thoại tiếng Trung

dōuméishíjiān jiùxián

Đều không có thời gian, chỉ có anh ta rảnh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:11
dàn
shì
men
dōu
méi
kòng
a

Nhưng họ đều không rảnh.

LINE 0226:13
PLAYING SCENE
dōu méi shí jiān jiù tā xián

都没时间 就他闲

Đều không có thời gian, chỉ có anh ta rảnh.

LINE 0326:15
èr shí sì xiǎo shí dài mìng suí shí wèi nǐ fú wù

二十四小时待命 随时为你服务

24 giờ túc trực, sẵn sàng phục vụ em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:13
TMDB ID240446