Cách dùng "二十四小时待命 随时为你服务" (èr shí sì xiǎo shí dài mìng suí shí wèi nǐ fú wù) trong hội thoại tiếng Trung
二十四小时待命 随时为你服务
24 giờ túc trực, sẵn sàng phục vụ em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
dōu méi shí jiān jiù tā xián
都没时间 就他闲
“Đều không có thời gian, chỉ có anh ta rảnh.”
LINE 0226:15
PLAYING SCENEèr shí sì xiǎo shí dài mìng suí shí wèi nǐ fú wù
二十四小时待命 随时为你服务
“24 giờ túc trực, sẵn sàng phục vụ em.”
LINE 0326:18
nǐ你
gān干
cuì脆
zhí直
jiē接
“Thà rằng em trực tiếp”
Show Information