Cách dùng "雇他当你的贴身助理好了" (gù tā dāng nǐ de tiē shēn zhù lǐ hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

dāngdetiēshēnzhùhǎole

thuê anh ta làm trợ lý thân cận của em luôn đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
gān
cuì
zhí
jiē

Thà rằng em trực tiếp

LINE 0226:18
PLAYING SCENE
dāng
de
tiē
shēn
zhù
hǎo
le

thuê anh ta làm trợ lý thân cận của em luôn đi.

LINE 0326:24

Thứ nhất,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:18
TMDB ID240446