Cách dùng "明明是你自己不接我电话的" (míng míng shì nǐ zì jǐ bù jiē wǒ diàn huà de) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你自己不接我电话的
Rõ ràng là cậu tự không nghe điện thoại tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wèi为
shén什
me么
bù不
néng能
pèng碰
nǐ你
a啊
“Sao không thể đụng vào cậu?”
LINE 0222:20
PLAYING SCENEmíng明
míng明
shì是
nǐ你
zì自
jǐ己
bù不
jiē接
wǒ我
diàn电
huà话
de的
“Rõ ràng là cậu tự không nghe điện thoại tôi.”
LINE 0322:23
jiào叫
wǒ我
yīng樱
táo桃
jiù就
xíng行
“Cứ gọi tôi là Anh Đào.”
Show Information