Cách dùng "明明是你自己不接我电话的" (míng míng shì nǐ zì jǐ bù jiē wǒ diàn huà de) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngshìjiēdiànhuàde

Rõ ràng là cậu tự không nghe điện thoại tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wèi
shén
me
néng
pèng
a

Sao không thể đụng vào cậu?

LINE 0222:20
PLAYING SCENE
míng
míng
shì
jiē
diàn
huà
de

Rõ ràng là cậu tự không nghe điện thoại tôi.

LINE 0322:23
jiào
yīng
táo
jiù
xíng

Cứ gọi tôi là Anh Đào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp22:20
TMDB ID240446