Cách dùng "你不要在那边给我阴阳怪气的" (nǐ bú yào zài nà biān gěi wǒ yīn yáng guài qì de) trong hội thoại tiếng Trung

yàozàibiāngěiyīnyángguàide

Anh đừng có ở đó nói móc tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:40
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0226:40
PLAYING SCENE
yào
zài
biān
gěi
yīn
yáng
guài
de

Anh đừng có ở đó nói móc tôi.

LINE 0326:42
shí
hòu
dào
kùn
nán

Lúc đó tôi gặp khó khăn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:40
TMDB ID240446