Cách dùng "你不要在那边给我阴阳怪气的" (nǐ bú yào zài nà biān gěi wǒ yīn yáng guài qì de) trong hội thoại tiếng Trung
你不要在那边给我阴阳怪气的
Anh đừng có ở đó nói móc tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:40
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
LINE 0226:40
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
yào要
zài在
nà那
biān边
gěi给
wǒ我
yīn阴
yáng阳
guài怪
qì气
de的
“Anh đừng có ở đó nói móc tôi.”
LINE 0326:42
wǒ我
nà那
shí时
hòu候
yù遇
dào到
kùn困
nán难
“Lúc đó tôi gặp khó khăn,”
Show Information