Cách dùng "你会生气吗 你会抓狂吗" (nǐ huì shēng qì ma nǐ huì zhuā kuáng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你会生气吗 你会抓狂吗
anh sẽ tức giận không? Anh sẽ phát điên lên không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:17
wǒ我
gēn跟
wǒ我
de的
qián前
nǚ女
yǒu友
zài在
yì一
qǐ起
de的
huà话
“tôi và bạn gái cũ của tôi ở bên nhau”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEnǐ huì shēng qì ma nǐ huì zhuā kuáng ma
你会生气吗 你会抓狂吗
“anh sẽ tức giận không? Anh sẽ phát điên lên không?”
LINE 0329:22
duì对
“Đúng”
Show Information