Cách dùng "你为什么就不能相信我呢" (nǐ wèi shén me jiù bù néng xiāng xìn wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你为什么就不能相信我呢
Tại sao anh lại không thể tin tưởng tôi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
wǒ我
xiàn现
zài在
shì是
nǐ你
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Hiện tại tôi là bạn gái của anh”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEnǐ你
wèi为
shén什
me么
jiù就
bù不
néng能
xiāng相
xìn信
wǒ我
ne呢
“Tại sao anh lại không thể tin tưởng tôi chứ?”
LINE 0328:51
wǒ我
méi没
yǒu有
zì自
xìn信
“Tôi không có tự tin”
Show Information