Cách dùng "你现在告诉我没有摄影师" (nǐ xiàn zài gào sù wǒ méi yǒu shè yǐng shī) trong hội thoại tiếng Trung
你现在告诉我没有摄影师
Giờ cô mới bảo là không có nhiếp ảnh gia
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:28
zài在
zhè这
ér儿
děng等
le了
hǎo好
jǐ几
gè个
xiǎo小
shí时
“lại phải ngồi đây chờ mấy tiếng đồng hồ”
LINE 0201:30
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
gào告
sù诉
wǒ我
méi没
yǒu有
shè摄
yǐng影
shī师
“Giờ cô mới bảo là không có nhiếp ảnh gia”
LINE 0301:31
nǐ你
ná拿
wǒ我
men们
dāng当
hóu猴
shuǎ耍
ne呢
“Cô đang đùa với chúng tôi đấy à?”
Show Information