Cách dùng "你现在告诉我没有摄影师" (nǐ xiàn zài gào sù wǒ méi yǒu shè yǐng shī) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàigàoméiyǒushèyǐngshī

Giờ cô mới bảo là không có nhiếp ảnh gia

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:28
zài
zhè
ér
děng
le
hǎo
xiǎo
shí

lại phải ngồi đây chờ mấy tiếng đồng hồ

LINE 0201:30
PLAYING SCENE
xiàn
zài
gào
méi
yǒu
shè
yǐng
shī

Giờ cô mới bảo là không có nhiếp ảnh gia

LINE 0301:31
men
dāng
hóu
shuǎ
ne

Cô đang đùa với chúng tôi đấy à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp01:30
TMDB ID240446