Cách dùng "她也不会在我的朋友名单里" (tā yě bú huì zài wǒ de péng yǒu míng dān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

huìzàidepéngyǒumíngdān

cô ấy cũng sẽ không có trong danh sách bạn bè của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
kàn
lái

Vậy xem ra

LINE 0212:50
PLAYING SCENE
huì
zài
de
péng
yǒu
míng
dān

cô ấy cũng sẽ không có trong danh sách bạn bè của tôi

LINE 0312:52
zhè
rén
ba

Con người cô ấy thì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp12:50
TMDB ID240446