Cách dùng "她也不会在我的朋友名单里" (tā yě bú huì zài wǒ de péng yǒu míng dān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她也不会在我的朋友名单里
cô ấy cũng sẽ không có trong danh sách bạn bè của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
nà那
kàn看
lái来
“Vậy xem ra”
LINE 0212:50
PLAYING SCENEtā她
yě也
bú不
huì会
zài在
wǒ我
de的
péng朋
yǒu友
míng名
dān单
lǐ里
“cô ấy cũng sẽ không có trong danh sách bạn bè của tôi”
LINE 0312:52
tā她
zhè这
rén人
ba吧
“Con người cô ấy thì”
Show Information