Cách dùng "我不爱他了 但我也不恨他呀" (wǒ bù ài tā le dàn wǒ yě bù hèn tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我不爱他了 但我也不恨他呀
Tôi không yêu anh ấy nữa, nhưng tôi cũng không hề ghét anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
xīn心
wú无
zá杂
niàn念
“vì trong lòng tôi không còn vướng bận gì”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEwǒ bù ài tā le dàn wǒ yě bù hèn tā ya
我不爱他了 但我也不恨他呀
“Tôi không yêu anh ấy nữa, nhưng tôi cũng không hề ghét anh ấy”
LINE 0328:45
wǒ我
xiàn现
zài在
shì是
nǐ你
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Hiện tại tôi là bạn gái của anh”
Show Information