Cách dùng "我很欣赏你的坦诚" (wǒ hěn xīn shǎng nǐ de tǎn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我很欣赏你的坦诚
Tôi rất cảm kích sự chân thành của cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
nǐ你
duì对
tā他
de的
píng评
jià价
zhēn真
de的
hǎo好
gāo高
a啊
“Cô đánh giá anh ta cao thật đấy”
LINE 0204:59
PLAYING SCENEwǒ我
hěn很
xīn欣
shǎng赏
nǐ你
de的
tǎn坦
chéng诚
“Tôi rất cảm kích sự chân thành của cô”
LINE 0305:01
bù不
rú如
zhè这
yàng样
ba吧
“Chi bằng thế này đi”
Show Information