Cách dùng "我看你也没有很了解她吧" (wǒ kàn nǐ yě méi yǒu hěn liǎo jiě tā ba) trong hội thoại tiếng Trung
我看你也没有很了解她吧
Tôi thấy anh cũng không hiểu cô ấy lắm đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
hái还
shì是
bù不
xiǎng想
ràng让
nǐ你
jiàn见
ya呀
“hay là không muốn cho anh gặp?”
LINE 0223:29
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
yě也
méi没
yǒu有
hěn很
liǎo了
jiě解
tā她
ba吧
“Tôi thấy anh cũng không hiểu cô ấy lắm đâu.”
LINE 0324:18
què确
dìng定
“Chắc chắn.”
Show Information