Cách dùng "我为一个女人 我一等等了七年" (wǒ wèi yí gè nǚ rén wǒ yī děng děng le qī nián) trong hội thoại tiếng Trung

wèirén děngděnglenián

Tôi vì một người phụ nữ, đã đợi chờ suốt bảy năm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:30
huó
gāi

Tôi đáng đời

LINE 0229:31
PLAYING SCENE
wǒ wèi yí gè nǚ rén wǒ yī děng děng le qī nián

我为一个女人 我一等等了七年

Tôi vì một người phụ nữ, đã đợi chờ suốt bảy năm

LINE 0329:33
zhǎo
de

Vậy anh đi tìm một cô gái khác đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp29:31
TMDB ID240446