Cách dùng "我心里有这个朋友的一席之地" (wǒ xīn lǐ yǒu zhè ge péng yǒu de yī xí zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung
我心里有这个朋友的一席之地
người bạn này có một vị trí nhất định
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:47
zài在
wǒ我
xīn心
lǐ里
“Trong lòng tôi”
LINE 0204:49
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
lǐ里
yǒu有
zhè这
ge个
péng朋
yǒu友
de的
yī一
xí席
zhī之
dì地
“người bạn này có một vị trí nhất định”
LINE 0304:51
yīn wèi tā shàn liáng tǎn chéng
因为他善良 坦诚
“Vì anh ấy lương thiện, chân thành”
Show Information