Cách dùng "我只能保证我不去见他" (wǒ zhǐ néng bǎo zhèng wǒ bù qù jiàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
我只能保证我不去见他
Tôi chỉ có thể đảm bảo tôi sẽ không đi gặp anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
nǐ yǐ hòu bú yào zài qù jiàn tā le xíng ma
你以后不要再去见他了 行吗
“sau này đừng đi gặp anh ấy nữa, được không?”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ只
néng能
bǎo保
zhèng证
wǒ我
bù不
qù去
jiàn见
tā他
“Tôi chỉ có thể đảm bảo tôi sẽ không đi gặp anh ấy”
LINE 0331:17
shén什
me么
yì意
si思
“Ý anh là sao?”
Show Information