Cách dùng "我只能保证我不去见他" (wǒ zhǐ néng bǎo zhèng wǒ bù qù jiàn tā) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐnéngbǎozhèngjiàn

Tôi chỉ có thể đảm bảo tôi sẽ không đi gặp anh ấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
nǐ yǐ hòu bú yào zài qù jiàn tā le xíng ma

你以后不要再去见他了 行吗

sau này đừng đi gặp anh ấy nữa, được không?

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
zhǐ
néng
bǎo
zhèng
jiàn

Tôi chỉ có thể đảm bảo tôi sẽ không đi gặp anh ấy

LINE 0331:17
shén
me
si

Ý anh là sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp31:12
TMDB ID240446