Cách dùng "因为我压根就没有前女友" (yīn wèi wǒ yā gēn jiù méi yǒu qián nǚ yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

yīnwèigēnjiùméiyǒuqiányǒu

tôi căn bản là không có bạn gái cũ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:25
yīn
wèi

Bởi vì

LINE 0229:26
PLAYING SCENE
yīn
wèi
gēn
jiù
méi
yǒu
qián
yǒu

tôi căn bản là không có bạn gái cũ

LINE 0329:29
jiù
shì
shǎ
zi

Tôi đúng là thằng ngốc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp29:26
TMDB ID240446