Cách dùng "因为我压根就没有前女友" (yīn wèi wǒ yā gēn jiù méi yǒu qián nǚ yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
因为我压根就没有前女友
tôi căn bản là không có bạn gái cũ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:25
yīn因
wèi为
“Bởi vì”
LINE 0229:26
PLAYING SCENEyīn因
wèi为
wǒ我
yā压
gēn根
jiù就
méi没
yǒu有
qián前
nǚ女
yǒu友
“tôi căn bản là không có bạn gái cũ”
LINE 0329:29
wǒ我
jiù就
shì是
gè个
shǎ傻
zi子
“Tôi đúng là thằng ngốc”
Show Information