Cách dùng "这不是我想要的生活" (zhè bú shì wǒ xiǎng yào de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
这不是我想要的生活
Đây không phải cuộc sống tôi muốn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
wǒ我
shì是
bú不
shì是
nǐ你
yào要
de的
nà那
ge个
rén人
le了
“liệu tôi có phải là người anh muốn nữa không”
LINE 0230:30
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
wǒ我
xiǎng想
yào要
de的
shēng生
huó活
“Đây không phải cuộc sống tôi muốn”
LINE 0330:35
rú如
guǒ果
wǒ我
men们
jīn今
tiān天
de的
zhēng争
chǎo吵
“Nếu cuộc cãi vã hôm nay của chúng ta”
Show Information