Cách dùng "这看着也不像是你的兴趣爱好呀" (zhè kàn zhe yě bù xiàng shì nǐ de xìng qù ài hào ya) trong hội thoại tiếng Trung
这看着也不像是你的兴趣爱好呀
Nhìn cũng không giống sở thích của cậu lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
nǐ你
wèi为
shén什
me么
yào要
chū出
guó国
xué学
shē奢
chǐ侈
pǐn品
jiàn鉴
dìng定
ya呀
“Sao cậu lại ra nước ngoài học giám định hàng hiệu thế?”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEzhè这
kàn看
zhe着
yě也
bù不
xiàng像
shì是
nǐ你
de的
xìng兴
qù趣
ài爱
hào好
ya呀
“Nhìn cũng không giống sở thích của cậu lắm”
LINE 0313:26
dà xué shí qī jīng
大学时期 经
“Thời đại học, kinh”
Show Information