Cách dùng "这看着也不像是你的兴趣爱好呀" (zhè kàn zhe yě bù xiàng shì nǐ de xìng qù ài hào ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhèkànzhexiàngshìdexìngàihàoya

Nhìn cũng không giống sở thích của cậu lắm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
wèi
shén
me
yào
chū
guó
xué
shē
chǐ
pǐn
jiàn
dìng
ya

Sao cậu lại ra nước ngoài học giám định hàng hiệu thế?

LINE 0213:21
PLAYING SCENE
zhè
kàn
zhe
xiàng
shì
de
xìng
ài
hào
ya

Nhìn cũng không giống sở thích của cậu lắm

LINE 0313:26
dà xué shí qī jīng

大学时期 经

Thời đại học, kinh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp13:21
TMDB ID240446