Cách dùng "整个摄影圈你除了我还认识谁" (zhěng gè shè yǐng quān nǐ chú le wǒ hái rèn shí shuí) trong hội thoại tiếng Trung
整个摄影圈你除了我还认识谁
Cả giới nhiếp ảnh, ngoài tôi ra em còn quen ai?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:51
wǒ我
dǎ打
diàn电
huà话
gěi给
nǐ你
yǒu有
yòng用
ma吗
“Tôi gọi điện cho anh có tác dụng gì?”
LINE 0226:52
PLAYING SCENEzhěng整
gè个
shè摄
yǐng影
quān圈
nǐ你
chú除
le了
wǒ我
hái还
rèn认
shí识
shuí谁
“Cả giới nhiếp ảnh, ngoài tôi ra em còn quen ai?”
LINE 0326:55
lái来
le了
yǐ以
hòu后
nǐ你
gēn跟
wǒ我
yī一
yàng样
gān干
zháo着
jí急
“Đến rồi anh cũng chỉ sốt ruột như tôi.”
Show Information